Kết quả tra từ “萨哈罗夫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨哈罗夫Sà hǎ luó fū
萨哈罗夫: Andrei Sakharov (1921-1989), nhà khoa học hạt nhân Nga và nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến
萨哈罗夫奖Sà hǎ luó fū jiǎng
萨哈罗夫奖: Giải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)
萨哈罗夫人权奖Sà hǎ luó fū Rén quán jiǎng
萨哈罗夫人权奖: Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU