Kết quả tra từ “营销”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营销yíng xiāo
营销: tiếp thị
首席营销官shǒu xí yíng xiāo guān
首席营销官: giám đốc marketing (CMO)
病毒营销bìng dú yíng xiāo
病毒营销: tiếp thị lan truyền
病毒性营销bìng dú xìng yíng xiāo
病毒性营销: tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]
病毒式营销bìng dú shì yíng xiāo
病毒式营销: tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]
市场营销shì chǎng yíng xiāo
市场营销: tiếp thị