Kết quả tra từ “营业员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营业员yíng yè yuán
营业员: nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]