Kết quả tra từ “萤火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萤火yíng huǒ
萤火: ánh sáng đom đóm; ánh sáng thần tiên
萤火虫yíng huǒ chóng
萤火虫: con đom đóm; bọ phát sáng; bọ chớp