Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萤火”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萤火yíng huǒ

萤火: ánh sáng đom đóm; ánh sáng thần tiên

Cụm từ
萤火虫yíng huǒ chóng

萤火虫: con đom đóm; bọ phát sáng; bọ chớp

Cụm từ