Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萤光”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萤光yíng guāng

萤光: biến thể Đài Loan của 熒光|荧光[ying2 guang1]

Cụm từ
萤光绿yíng guāng lǜ

萤光绿: xanh lá sáng; xanh chuối

Cụm từ
萤光灯yíng guāng dēng

萤光灯: biến thể Đài Loan của 熒光燈|荧光灯[ying2 guang1 deng1]

Cụm từ