Kết quả tra từ “萘”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萘nài
萘: naphthalene C10H8
萘醌nài kūn
萘醌: naphtoquinone (hóa học)
萘丸nài wán
萘丸: băng phiến; viên naphtalen
普萘洛尔pǔ nài luò ěr
普萘洛尔: propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)