Kết quả tra từ “萎缩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萎缩wěi suō
萎缩: héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)
肌肉萎缩症jī ròu wěi suō zhèng
肌肉萎缩症: bệnh teo cơ