Kết quả tra từ “萌萌哒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萌萌哒méng méng dā
萌萌哒: (tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương