Kết quả tra từ “菸蒂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菸蒂yān dì
菸蒂: biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]; tàn thuốc lá
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菸蒂: biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]; tàn thuốc lá