菸蒂 yān dì 菸蒂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 菸蒂 trong tiếng Việt biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]; tàn thuốc lá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan