Kết quả tra từ “菸碱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菸碱yān jiǎn
菸碱: nicotine
菸碱酸yān jiǎn suān
菸碱酸: niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic