Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菲薄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菲薄fěi bó

菲薄: khiêm tốn; nghèo nàn; mỏng; coi thường

Cụm từ
妄自菲薄wàng zì fěi bó

妄自菲薄: quá khiêm tốn (thành ngữ); tự đánh giá thấp bản thân

Thành ngữ