Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菲力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菲力fēi lì

菲力: thịt thăn (từ mượn)

Cụm từ
菲力牛排fēi lì niú pái

菲力牛排: bít tết phi lê

Cụm từ
菲力克斯Fēi lì kè sī

菲力克斯: Felix (tên)

Cụm từ