菲力 fēi lì 菲力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 菲力 trong tiếng Việt thịt thăn (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan