Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菲力

fēi lì

菲力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菲力 trong tiếng Việt

thịt thăn (từ mượn)

Tra từ liên quan