Kết quả tra từ “菱角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菱角líng jiao
菱角: củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được
铁菱角tiě líng jiǎo
铁菱角: xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]