Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “菱角”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
菱角
líng jiao

củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được

Cụm từ
铁菱角
tiě líng jiǎo

xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]

Cụm từ