Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菱角”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菱角líng jiao

菱角: củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được

Cụm từ
铁菱角tiě líng jiǎo

铁菱角: xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]

Cụm từ