Kết quả tra từ “菰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菰gū
菰: cỏ lúa hoang Mãn Châu (Zizania latifolia), hiện hiếm trong tự nhiên, trước đây được thu hoạch lấy hạt, giờ chủ yếu được trồng để lấy thân ăn…
香菰xiāng gū
香菰: biến thể của 香菇[xiang1 gu1]
茨菰cí gu
茨菰: cây cần tên (Sagittaria subulata, một loại cây thủy sinh)
淡巴菰dàn bā gū
淡巴菰: thuốc lá (từ mượn) (cũ)