Kết quả tra từ “菠萝”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菠萝bō luó
菠萝: quả dứa
菠萝蜜bō luó mì
菠萝蜜: quả mít
木菠萝mù bō luó
木菠萝: mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus
大树菠萝dà shù bō luó
大树菠萝: quả mít