Kết quả tra từ “菜鸟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菜鸟cài niǎo
菜鸟: (thông tục) người mới trong một lĩnh vực nào đó; tân binh; người mới học; người mới