Kết quả tra từ “菜籽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菜籽cài zǐ
菜籽: hạt rau; hạt cải dầu
芥菜籽jiè cài zǐ
芥菜籽: hạt mù tạt
油菜籽yóu cài zǐ
油菜籽: hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza