Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菜籽”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菜籽cài zǐ

菜籽: hạt rau; hạt cải dầu

Cụm từ
芥菜籽jiè cài zǐ

芥菜籽: hạt mù tạt

Cụm từ
油菜籽yóu cài zǐ

油菜籽: hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza

Cụm từ