Kết quả tra từ “菜式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菜式cài shì
菜式: món ăn (thực phẩm được chế biến theo công thức cụ thể)