Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菜市”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菜市cài shì

菜市: chợ thực phẩm

Cụm từ
菜市场名cài shì chǎng míng

菜市场名: (Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu)

Cụm từ
菜市场cài shì chǎng

菜市场: chợ thực phẩm

Cụm từ
菜市仔名cài shì zǐ míng

菜市仔名: (Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu) (từ tiếng Đài Loan 菜市仔名, phát âm theo Tai-lo…

Cụm từ