Kết quả tra từ “菏”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菏Hé
菏: sông Hề ở Sơn Đông
菏兰Hé lán
菏兰: Hà Lan
菏泽市Hé zé Shì
菏泽市: thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông
菏泽Hé zé
菏泽: thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông