Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菊花”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菊花jú huā

菊花: hoa cúc; (Đông y) hoa cúc; (tiếng lóng) hậu môn

Tiếng lóng xã hội
菊花茶jú huā chá

菊花茶: trà hoa cúc

Cụm từ
雏菊花环chú jú huā huán

雏菊花环: vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc

Cụm từ
爆菊花bào jú huā

爆菊花: (tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn; quan hệ tình dục qua đường hậu môn

Tiếng lóng xã hội