Kết quả cho “菊花”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoa cúc; (Đông y) hoa cúc; (tiếng lóng) hậu môn
trà hoa cúc
(tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn; quan hệ tình dục qua đường hậu môn
vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoa cúc; (Đông y) hoa cúc; (tiếng lóng) hậu môn
trà hoa cúc
(tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn; quan hệ tình dục qua đường hậu môn
vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc