Kết quả tra từ “菊糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菊糖jú táng
菊糖: (hóa sinh) inulin (còn gọi là fructosan)
甜菊糖tián jú táng
甜菊糖: chiết xuất cỏ ngọt, dùng thay thế đường