Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菊糖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菊糖jú táng

菊糖: (hóa sinh) inulin (còn gọi là fructosan)

Cụm từ
甜菊糖tián jú táng

甜菊糖: chiết xuất cỏ ngọt, dùng thay thế đường

Cụm từ