菊糖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
菊糖
(hóa sinh) inulin (còn gọi là fructosan)
Giản thể菊糖
Phồn thể菊糖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng