Kết quả tra từ “获鹿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
获鹿Huò lù
获鹿: trấn Huolu, ở Luquan 鹿泉[Lu4 quan2], Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
获鹿镇Huò lù zhèn
获鹿镇: trấn Huolu, ở Luquan 鹿泉[Lu4 quan2], Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc