Kết quả tra từ “获利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
获利huò lì
获利: lợi nhuận; thu được lợi ích; lợi ích thu được
获利回吐huò lì huí tǔ
获利回吐: (finance) chốt lời