Kết quả tra từ “莴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莴wō
莴: rau diếp, xem 萵苣|莴苣
莴苣wō jù
莴苣: rau diếp (Lactuca sativa)
莴笋wō sǔn
莴笋: rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống; rau diếp măng; tần ô; rau diếp thân