Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莴笋萵筍

wō sǔn

莴笋 là gì?

莴笋 [wō sǔn] có nghĩa là rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống; rau diếp măng; tần ô; rau diếp thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莴笋 trong tiếng Việt

  1. rau diếp Trung Quốc
  2. rau diếp cuống
  3. rau diếp măng
  4. tần ô
  5. rau diếp thân

Cách đọc và ghi nhớ 莴笋

莴笋 được đọc là wō sǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống; rau diếp măng; tần ô; rau diếp thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan