Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “莱姆”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
莱姆lái mǔ

莱姆: quả chanh (từ mượn)

Cụm từ
莱姆酒lái mǔ jiǔ

莱姆酒: xem 朗姆酒[lang3 mu3 jiu3]

Cụm từ
莱姆病lái mǔ bìng

莱姆病: bệnh Lyme

Cụm từ
哈莱姆Hā lái mǔ

哈莱姆: khu Harlem của Manhattan

Cụm từ
史莱姆shǐ lái mǔ

史莱姆: chất nhờn (từ mượn)

Cụm từ