Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “莰”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kǎn

莰: camphane C10H18

Từ vựng
莰酮kǎn tóng

莰酮: camphor C10H16O; còn gọi là 樟腦|樟脑

Cụm từ
莰烷kǎn wán

莰烷: camphane; bornane C10H18

Cụm từ
莰烯kǎn xī

莰烯: camphene C10H16

Cụm từ