莰烷 là gì?
莰烷 [kǎn wán] có nghĩa là camphane; bornane C10H18.
Nghĩa của từ 莰烷 trong tiếng Việt
- camphane
- bornane C10H18
Cách đọc và ghi nhớ 莰烷
莰烷 được đọc là kǎn wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “camphane; bornane C10H18”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .