Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莰烷

kǎn wán

莰烷 là gì?

莰烷 [kǎn wán] có nghĩa là camphane; bornane C10H18.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莰烷 trong tiếng Việt

  1. camphane
  2. bornane C10H18

Cách đọc và ghi nhớ 莰烷

莰烷 được đọc là kǎn wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “camphane; bornane C10H18”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan