Kết quả tra từ “莫逆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莫逆mò nì
莫逆: rất thân thiết; thân mật
莫逆之交mò nì zhī jiāo
莫逆之交: tình bạn thân thiết; bạn chí cốt