Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “莫逆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
莫逆mò nì

莫逆: rất thân thiết; thân mật

Cụm từ
莫逆之交mò nì zhī jiāo

莫逆之交: tình bạn thân thiết; bạn chí cốt

Cụm từ