Kết quả tra từ “莫属”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莫属mò shǔ
莫属: (phần thứ 3 của cấu trúc 3 phần: 非[fei1] + (danh từ) + 莫屬|莫属, nghĩa là "không ai khác ngoài (danh từ); phải là (danh từ)") (cấu trúc này xuất…
非你莫属fēi nǐ mò shǔ
非你莫属: thuộc về bạn một cách độc quyền (thành ngữ); bạn là người đó; chỉ bạn xứng đáng; chỉ bạn có thể làm được