Kết quả tra từ “莫哈韦沙漠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莫哈韦沙漠Mò hā wéi Shā mò
莫哈韦沙漠: Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ