Kết quả cho “莫名”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích