Kết quả tra từ “莫名”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莫名mò míng
莫名: không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi
莫名其妙mò míng qí miào
莫名其妙: (thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích