Kết quả tra từ “莎拉波娃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莎拉波娃Shā lā bō wá
莎拉波娃: Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)