Kết quả tra từ “莅事者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莅事者lì shì zhě
莅事者: quan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương