Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “药食同源”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
药食同源yào shí tóng yuán

药食同源: nghĩa đen: thực phẩm và thuốc có cùng nguồn gốc (thành ngữ); nghĩa bóng: không có ranh giới rõ ràng giữa thực phẩm và thuốc

Thành ngữ