Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “药物”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
药物yào wù

药物: dược phẩm; dược liệu; thuốc; chất ma túy

Cụm từ
药物学家yào wù xué jiā

药物学家: nhà dược lý học

Cụm từ
药物学yào wù xué

药物学: dược lý học

Cụm từ
药物代谢动力学yào wù dài xiè dòng lì xué

药物代谢动力学: dược động học

Cụm từ
精神药物jīng shén yào wù

精神药物: thuốc hướng thần

Cụm từ
拟阿拖品药物nǐ ā tuō pǐn yào wù

拟阿拖品药物: thuốc giống atropin

Cụm từ