Kết quả tra từ “药方”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药方yào fāng
药方: đơn thuốc
药方儿yào fāng r
药方儿: biến thể er hoá của 藥方|药方[yao4 fang1]