Kết quả tra từ “药妆店”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药妆店yào zhuāng diàn
药妆店: nhà thuốc; hiệu thuốc (loại cửa hàng cung cấp sản phẩm sức khỏe, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe ngoài thuốc – phổ biến ở Nhật Bản, Đài Loan và…