Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “荧惑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
荧惑yíng huò

荧惑: làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối; hành tinh Sao Hỏa

Cụm từ
荧惑星Yíng huò xīng

荧惑星: Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống

Cụm từ