Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荧惑熒惑

yíng huò

荧惑 là gì?

荧惑 [yíng huò] có nghĩa là làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối; hành tinh Sao Hỏa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荧惑 trong tiếng Việt

  1. làm bối rối
  2. làm choáng ngợp và bối rối
  3. hành tinh Sao Hỏa

Cách đọc và ghi nhớ 荧惑

荧惑 được đọc là yíng huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối; hành tinh Sao Hỏa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan