Kết quả tra từ “荣昌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荣昌Róng chāng
荣昌: Rongchang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
荣昌区Róng chāng Qū
荣昌区: Rongchang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
繁荣昌盛fán róng chāng shèng
繁荣昌盛: vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh