Kết quả tra từ “荡然无存”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荡然无存dàng rán wú cún
荡然无存: xoá sổ hoàn toàn; biến mất không dấu vết