Kết quả tra từ “荡气回肠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荡气回肠dàng qì huí cháng
荡气回肠: đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.); cảm động sâu sắc