Kết quả tra từ “荟萃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荟萃huì cuì
荟萃: (của người xuất chúng hoặc vật tinh xảo) tụ họp; tập hợp