荟萃薈萃 huì cuì 荟萃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荟萃 trong tiếng Việt (của người xuất chúng hoặc vật tinh xảo) tụ họp; tập hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan