Kết quả tra từ “荒漠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荒漠huāng mò
荒漠: sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang cằn cỗi; rộng lớn và hoang vắng
荒漠化huāng mò huà
荒漠化: sa mạc hóa
荒漠伯劳huāng mò bó láo
荒漠伯劳: (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)